minderwaardig
Định nghĩa "minderwaardig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Van lagere rang, status of kwaliteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thấp kém hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het product is minderwaardig in vergelijking met de concurrentie."
"Sản phẩm này kém hơn so với đối thủ cạnh tranh."
"Hij voelde zich minderwaardig na de degradatie."
"Anh ấy cảm thấy mình thấp kém sau khi bị giáng chức."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'minderwaardig' thường được dùng để chỉ sự thấp kém về chất lượng, địa vị hoặc cấp bậc. Lưu ý về cách phát âm để phân biệt với các từ tương tự.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij voelde zich minderwaardig vergeleken met zijn succesvolle broer."
"Anh ấy cảm thấy tự ti so với người anh thành công của mình."
-
"Het minderwaardige materiaal werd snel vervangen door een betere kwaliteit."
"Vật liệu kém chất lượng đã nhanh chóng được thay thế bằng vật liệu chất lượng tốt hơn."
-
"Zij had een minderwaardig gevoel over haar prestaties, hoewel ze hard had gewerkt."
"Cô ấy có một cảm giác tự ti về thành tích của mình, mặc dù cô ấy đã làm việc chăm chỉ."
-
"Hij voelde zich minderwaardig omdat hij geen diploma had."
"Anh ấy cảm thấy mình kém cỏi vì không có bằng cấp."
-
"De prestaties van het team waren minderwaardig aan die van vorig jaar."
"Thành tích của đội kém hơn so với năm ngoái."
-
"Deze minderwaardige kwaliteit van het product is onacceptabel."
"Chất lượng kém của sản phẩm này là không thể chấp nhận được."
