(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitstekend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày

uitstekend

/œy̯tˈsteːkənt/
xuất sắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitstekend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zeer goed, voortreffelijk, van hoge kwaliteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xuất sắc, nổi bật, vượt trội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leerling leverde een uitstekend werkstuk in."

    "Học sinh đó đã nộp một bài tập xuất sắc."

  • "Het restaurant serveert uitstekende maaltijden."

    "Nhà hàng phục vụ những bữa ăn xuất sắc."

  • "Hij is een uitstekende keuze voor de functie."

    "Anh ấy là một lựa chọn xuất sắc cho vị trí này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voortreffelijk(xuất sắc, tuyệt vời) superieur(cao cấp, vượt trội) magnifiek(tuyệt vời, tráng lệ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này dùng để miêu tả cái gì đó rất tốt, nổi bật, vượt trội. Nó là một tính từ, nên không cần chia mạo từ 'de' hoặc 'het'. Khi dùng với 'zijn' (là), nó đứng sau 'zijn'. Ví dụ: 'Zijn prestatie is uitstekend.' (Thành tích của anh ấy rất xuất sắc.)

Ngữ pháp (Grammatica)