synthetiseren
Định nghĩa "synthetiseren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het samenvoegen of combineren van verschillende elementen tot een samenhangend geheel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tổng hợp; kết hợp nhiều yếu tố thành một tổng thể mạch lạc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De chemicus zal de nieuwe verbinding synthetiseren in het laboratorium."
"Nhà hóa học sẽ tổng hợp hợp chất mới trong phòng thí nghiệm."
"Het is belangrijk om de verschillende onderzoeksresultaten te synthetiseren om een compleet beeld te krijgen."
"Điều quan trọng là phải tổng hợp các kết quả nghiên cứu khác nhau để có được một bức tranh toàn cảnh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc kỹ thuật. Nó có nghĩa là 'tổng hợp', 'kết hợp nhiều yếu tố lại với nhau để tạo thành một cái gì đó mới hoặc một bức tranh toàn cảnh'. Động từ này không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | synthetiseren | Wetenschappers proberen nieuwe materialen te synthetiseren. (Các nhà khoa học đang cố gắng tổng hợp các vật liệu mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | synthetiseer | Ik synthetiseer deze informatie voor het rapport. (Tôi tổng hợp thông tin này cho báo cáo.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | synthetiseerde | De chemicus synthetiseerde een nieuwe verbinding in het lab. (Nhà hóa học đã tổng hợp một hợp chất mới trong phòng thí nghiệm.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gesynthetiseerd | Het medicijn is succesvol gesynthetiseerd. (Thuốc đã được tổng hợp thành công.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De wetenschappers proberen nieuwe medicijnen te synthetiseren in het laboratorium."
"Các nhà khoa học đang cố gắng tổng hợp các loại thuốc mới trong phòng thí nghiệm."
-
"Zij is aan het koken, terwijl ik aan het studeren ben."
"Cô ấy đang nấu ăn, trong khi tôi đang học bài."
-
"Omdat hij hard aan het werken is, kan hij niet met ons mee uitgaan."
"Vì anh ấy đang làm việc chăm chỉ, anh ấy không thể đi chơi với chúng ta."
-
"De wetenschappers proberen nieuwe medicijnen te synthetiseren om de ziekte te bestrijden."
"Các nhà khoa học đang cố gắng tổng hợp các loại thuốc mới để chống lại căn bệnh."
-
"Het is belangrijk om alle informatie te synthetiseren voordat je een conclusie trekt."
"Điều quan trọng là tổng hợp tất cả thông tin trước khi đưa ra kết luận."
-
"De kunstenaar probeert verschillende stijlen te synthetiseren in zijn nieuwe schilderij."
"Người nghệ sĩ đang cố gắng tổng hợp các phong cách khác nhau trong bức tranh mới của mình."
-
"De wetenschappers proberen nieuwe medicijnen te synthetiseren in het laboratorium."
"Các nhà khoa học đang cố gắng tổng hợp các loại thuốc mới trong phòng thí nghiệm."
-
"Ik heb gisteren een boek gelezen."
"Tôi đã đọc một cuốn sách ngày hôm qua."
-
"Ik weet dat hij het artikel heeft afgemaakt nadat hij de koffie had gedronken."
"Tôi biết rằng anh ấy đã hoàn thành bài báo sau khi anh ấy uống cà phê."
-
"De wetenschappers proberen nieuwe medicijnen te synthetiseren in het laboratorium. (synthetiseren - Het samenvoegen of combineren van verschillende elementen tot een samenhangend geheel)"
"Các nhà khoa học đang cố gắng tổng hợp các loại thuốc mới trong phòng thí nghiệm. (synthetiseren - Sự hợp nhất hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau thành một chỉnh thể mạch lạc)"
-
"Hij heeft een nieuwe auto gekocht. (Hebben, vì 'kopen' là nội động từ, diễn tả hành động hướng ra đối tượng)"
"Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi mới. (Hebben, vì 'kopen' là nội động từ, diễn tả hành động hướng ra đối tượng)"
-
"Omdat hij te laat was, is hij naar zijn werk gefietst. (Zijn, vì 'fietsen' là ngoại động từ, chỉ sự di chuyển)"
"Vì anh ấy bị muộn, anh ấy đã đạp xe đi làm. (Zijn, vì 'fietsen' là ngoại động từ, chỉ sự di chuyển)"
-
"De wetenschappers proberen nieuwe materialen te synthetiseren in het laboratorium. (Synthetiseren - Werkwoord)"
"Các nhà khoa học đang cố gắng tổng hợp các vật liệu mới trong phòng thí nghiệm. (Synthetiseren - Động từ)"
-
"Volgende week zullen we de resultaten van het onderzoek presenteren, als alles goed gaat. (Toekomst: Zullen)"
"Tuần tới chúng ta sẽ trình bày kết quả nghiên cứu, nếu mọi việc suôn sẻ. (Tương lai: Zullen)"
-
"Ik ga de boodschappen ophalen, nadat ik mijn werk heb afgemaakt. (Toekomst: Gaan + Scheidbaar werkwoord: afmaken)"
"Tôi sẽ đi lấy đồ, sau khi tôi làm xong công việc của mình. (Tương lai: Gaan + Động từ tách: hoàn thành)"
