ter plaatse
tɛr ˈplaːtsə
tại chỗ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "ter plaatse" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op de locatie zelf, op de plaats waar iets gebeurt of aanwezig is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nằm trong phạm vi vật lý của tài sản của một công ty chứ không phải ở một cơ sở từ xa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De brandweer was snel ter plaatse."
"Lực lượng cứu hỏa đã có mặt tại chỗ nhanh chóng."
"De monteur komt ter plaatse om het te repareren."
"Thợ máy sẽ đến tận nơi để sửa chữa nó."
"We hebben de materialen ter plaatse geleverd."
"Chúng tôi đã giao vật liệu tại chỗ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ trong tiếng Hà Lan, thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, ngay tại đó. Nó không cần mạo từ 'de' hay 'het'. Trong nhiều trường hợp, nó tương đương với 'tại chỗ' hoặc 'hiện trường' trong tiếng Việt.
