afwezig
Định nghĩa "afwezig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet aanwezig zijn; er niet bij zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lơ đãng, đãng trí, hay quên, thiếu tập trung.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij was erg afwezig tijdens de vergadering."
"Cậu ấy đãng trí/lơ đễnh lắm trong cuộc họp."
"Door zijn afwezige gedachten miste hij belangrijke informatie."
"Do tâm trí đãng trí, anh ấy đã bỏ lỡ thông tin quan trọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'afwezig' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'vắng mặt', 'không có mặt'. Nó tương đương với sắc thái 'lơ đãng', 'hay quên', 'thiếu tập trung' của từ 'đãng trí' trong tiếng Việt khi nói về trạng thái tinh thần. Ví dụ, 'Hij was afwezig tijdens de les' nghĩa là 'Cậu ấy đãng trí/vắng mặt trong giờ học'. 'Afwezig' là một tính từ và không đi kèm mạo từ. Số nhiều của 'afwezig' là 'afwezigen' khi dùng như một danh từ để chỉ những người vắng mặt. Tuy nhiên, khi dùng như tính từ miêu tả, nó không thay đổi hình thức.
