(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terwijl
A2
voegwoord A2 Luật pháp, Văn phong trang trọng

terwijl

/tɛrˈʋɛil/
trong khi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "terwijl" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In de tijd dat; in tegenstelling tot.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong khi, trái lại, xét rằng, bởi vì.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Terwijl ik kook, luistert hij naar muziek."

    "Trong khi tôi nấu ăn, anh ấy nghe nhạc."

  • "Zij is erg extravert, terwijl haar broer heel verlegen is."

    "Cô ấy rất hướng ngoại, trong khi anh trai cô ấy lại rất nhút nhát."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'terwijl' được dùng như một liên từ để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc để chỉ sự đối lập. Khi dùng trong mệnh đề phụ (subordinate clause), động từ chia sẽ đứng ở cuối câu. Ví dụ: Ik lees een boek terwijl hij tv kijkt. (Tôi đọc sách trong khi anh ấy xem TV). Nó có thể tương đương với 'trong khi', 'trong lúc', 'trái lại', 'xét rằng' trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)