(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tevreden zijn
B1
werkwoordelijke uitdrukking B1 Cảm xúc, Tâm lý

tevreden zijn

'teːˈvreːdə(n) zɛin
cảm thấy hài lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tevreden zijn" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel van voldoening, geluk of plezier ervaren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hài lòng, vui vẻ, hoặc thích thú.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ben tevreden met mijn nieuwe baan."

    "Tôi hài lòng với công việc mới của mình."

  • "Ze was tevreden met het resultaat."

    "Cô ấy hài lòng với kết quả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voldaan zijn(cảm thấy mãn nguyện) gelukkig zijn(cảm thấy hạnh phúc)

Trái nghĩa

ontevreden zijn(cảm thấy không hài lòng) ongelukkig zijn(cảm thấy bất hạnh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ có nghĩa là 'cảm thấy hài lòng'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "1. Woordenschat (tevreden zijn): Ik ben erg tevreden met het resultaat van mijn examen."

    "1. Từ vựng (tevreden zijn): Tôi rất hài lòng với kết quả bài kiểm tra của mình."

  • "2. Grammatica (Aan het + Infinitief): De kinderen zijn aan het spelen in de tuin."

    "2. Ngữ pháp (Aan het + Infinitief): Bọn trẻ đang chơi trong vườn."

  • "3. Bijzin & V2-regel & Scheidbare werkwoorden: Omdat hij zo hard heeft gewerkt, mag hij vanavond uitgaan."

    "3. Câu phụ & Quy tắc V2 & Động từ tách: Bởi vì anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ, anh ấy được phép đi chơi tối nay."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik ben erg tevreden met mijn nieuwe baan."

    "Tôi rất hài lòng với công việc mới của mình."

  • "De studenten waren tevreden over de resultaten van het examen."

    "Các sinh viên hài lòng với kết quả của kỳ thi."

  • "Het bedrijf is tevreden met de toename van de verkoopcijfers."

    "Công ty hài lòng với sự tăng trưởng của doanh số bán hàng."

Quá khứ hoàn thành
  • "De student was erg tevreden met zijn cijfer voor het examen."

    "Sinh viên rất hài lòng với điểm số bài thi của mình."

  • "Het bedrijf is tevreden over de prestaties van de nieuwe medewerker."

    "Công ty hài lòng về hiệu suất làm việc của nhân viên mới."

  • "Na de lange wandeling waren we tevreden dat we de top van de berg hadden bereikt."

    "Sau chuyến đi bộ dài, chúng tôi hài lòng vì đã lên đến đỉnh núi."