gelukkig zijn
Định nghĩa "gelukkig zijn" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
het ervaren of tonen van gevoelens van vreugde, voldoening of tevredenheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trải nghiệm hoặc thể hiện cảm xúc vui vẻ, hài lòng hoặc mãn nguyện.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is erg gelukkig met zijn nieuwe baan."
"Anh ấy rất hạnh phúc với công việc mới của mình."
"We willen dat onze kinderen gelukkig zijn."
"Chúng tôi muốn con cái chúng tôi được hạnh phúc."
"Zij voelt zich niet gelukkig in deze situatie."
"Cô ấy cảm thấy không hạnh phúc trong tình huống này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ trong tiếng Hà Lan, 'zijn' là động từ chính và 'gelukkig' là một tính từ bổ nghĩa. Nó tương đương với cụm động từ 'hạnh phúc' trong tiếng Việt. Nó không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | gelukkig zijn | Het doel van het leven is gelukkig zijn. (Mục tiêu của cuộc sống là được hạnh phúc.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ben | Ik ben erg gelukkig met mijn nieuwe baan. (Tôi rất hạnh phúc với công việc mới của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | was | Ik was erg gelukkig toen ik mijn diploma haalde. (Tôi đã rất hạnh phúc khi tôi nhận được bằng tốt nghiệp của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geweest | Ik ben altijd gelukkig geweest met mijn familie. (Tôi luôn hạnh phúc với gia đình của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het kind is erg gelukkig, omdat het een nieuw speeltje heeft gekregen."
"Đứa trẻ rất hạnh phúc, vì nó đã nhận được một món đồ chơi mới."
-
"Zij zijn gelukkig met hun nieuwe huis en de rustige buurt."
"Họ hạnh phúc với ngôi nhà mới của họ và khu phố yên tĩnh."
-
"De studenten zijn aan het studeren voor het examen."
"Các sinh viên đang học cho kỳ thi."
-
"De kinderen zijn erg gelukkig met hun nieuwe speelgoed."
"Những đứa trẻ rất hạnh phúc với đồ chơi mới của chúng."
-
"Ik moet morgen vroeg opstaan voor mijn werk."
"Tôi phải dậy sớm vào ngày mai để đi làm."
-
"Omdat het regent, gaat hij niet naar het park."
"Bởi vì trời mưa, anh ấy không đi đến công viên."
-
"Het kind is gelukkig omdat het een cadeau krijgt."
"Đứa trẻ hạnh phúc vì nó nhận được một món quà."
-
"Zij kan gelukkig zijn, zelfs als het regent."
"Cô ấy có thể hạnh phúc, ngay cả khi trời mưa."
-
"Wij zouden erg gelukkig zijn als u ons komt bezoeken."
"Chúng tôi sẽ rất hạnh phúc nếu bạn đến thăm chúng tôi."
-
"Ik ben erg gelukkig met mijn nieuwe baan."
"Tôi rất hạnh phúc với công việc mới của mình."
-
"Het kind kan gelukkig zijn als het speelt met de hond."
"Đứa trẻ có thể hạnh phúc khi chơi với con chó."
-
"Zij zijn gelukkig getrouwd al meer dan vijftig jaar."
"Họ đã kết hôn hạnh phúc được hơn năm mươi năm."
-
"1. gelukkig zijn (Từ vựng): * De kinderen zijn gelukkig omdat het vakantie is. (Những đứa trẻ hạnh phúc vì đó là kỳ nghỉ.) * Zij zijn gelukkig getrouwd en hebben twee prachtige kinderen. (Họ kết hôn hạnh phúc và có hai đứa con xinh đẹp.) * Ik ben gelukkig dat ik deze kans heb gekregen. (Tôi hạnh phúc vì tôi đã nhận được cơ hội này.) 2. Toekomst (Zullen/Gaan): Ik zal morgen naar de markt gaan. (Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai.) - 'Zullen'* thể hiện ý định, đặt động từ 'gaan' ở cuối câu. Zij gaat volgende week haar nieuwe baan beginnen. (Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào tuần tới.) - 'Gaan'* để diễn tả tương lai gần. Gaan jullie vanavond naar het feest komen? (Các bạn có đến bữa tiệc tối nay không?) - Câu hỏi dùng 'gaan'*. (V2-regel: 'Gaan' ở vị trí thứ 2). 3. Bijzin, V2-regel, Scheidbare werkwoorden: Bijzin: Ik weet dat hij morgen aankomt. (Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai.) - 'Aankomen'* là 'scheidbaar werkwoord', và trong 'bijzin', nó ở cuối câu. V2-regel: Morgen komt hij aan. (Ngày mai anh ấy đến.) - Với V2-regel, 'komt'* (từ 'aankomen') ở vị trí thứ 2. Scheidbare werkwoorden: Hij belt me morgen op. (Ngày mai anh ấy gọi cho tôi.) - 'Opbellen'* là 'scheidbaar werkwoord', và 'op' tách ra ở cuối câu."
"1. gelukkig zijn (Từ vựng): * Những đứa trẻ hạnh phúc vì đó là kỳ nghỉ. * Họ kết hôn hạnh phúc và có hai đứa con xinh đẹp. * Tôi hạnh phúc vì tôi đã nhận được cơ hội này. 2. Tương lai (Zullen/Gaan): * Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai. * Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào tuần tới. * Các bạn có đến bữa tiệc tối nay không? 3. Câu phụ, quy tắc V2, động từ tách: * Câu phụ: Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. * Quy tắc V2: Ngày mai anh ấy đến. * Động từ tách: Ngày mai anh ấy gọi cho tôi."
-
"1. Gelukkig zijn: Het is belangrijk om gelukkig te zijn met wat je hebt. (Quan trọng là phải hạnh phúc với những gì bạn có.) 2. Toekomst (Zullen/Gaan): De trein zal over vijf minuten vertrekken. (Tàu sẽ khởi hành sau năm phút nữa.) - 'Zullen' được sử dụng để dự đoán. 3. Bijzin, V2-regel, Scheidbare werkwoorden: Omdat het regent, blijf ik thuis. (Vì trời mưa, tôi ở nhà.) - V2-regel sau một bijzin."
"1. Hạnh phúc: Quan trọng là phải hạnh phúc với những gì bạn có. 2. Tương lai (Zullen/Gaan): Tàu sẽ khởi hành sau năm phút nữa. 3. Câu phụ, quy tắc V2, động từ tách: Vì trời mưa, tôi ở nhà."
-
"1. Gelukkig zijn: Zij is gelukkig met haar nieuwe baan. (Cô ấy hạnh phúc với công việc mới của mình.) 2. Toekomst (Zullen/Gaan): Ik ga morgen werken. (Ngày mai tôi sẽ đi làm.) - Diễn tả kế hoạch gần. 3. Bijzin, V2-regel, Scheidbare werkwoorden: Als hij komt, gaan we eten. (Nếu anh ấy đến, chúng ta sẽ ăn.) - V2-regel sau mệnh đề 'als'."
"1. Hạnh phúc: Cô ấy hạnh phúc với công việc mới của mình. 2. Tương lai (Zullen/Gaan): Ngày mai tôi sẽ đi làm. 3. Câu phụ, quy tắc V2, động từ tách: Nếu anh ấy đến, chúng ta sẽ ăn."
