(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tijdig
B1
adjectief B1 General

tijdig

/ˈtɛi̯.dɑχ/
kịp thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tijdig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op het juiste moment, op tijd

Ý nghĩa trong tiếng Việt

xảy ra đúng lúc, kịp thời, thích hợp

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zorg voor een tijdige betaling van de facturen."

    "Hãy đảm bảo thanh toán hóa đơn kịp thời."

  • "De organisatie zorgde voor een tijdige evacuatie van de bewoners."

    "Tổ chức đã đảm bảo sơ tán người dân kịp thời."

  • "Een tijdige diagnose kan levens redden."

    "Chẩn đoán kịp thời có thể cứu sống nhiều người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

op tijd(đúng giờ, kịp lúc) punctueel(đúng giờ, đúng lúc)

Trái nghĩa

laat(muộn) onvoordelig(bất lợi, không kịp thời)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'tijdig' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'kịp thời', 'đúng lúc'. Nó thường được dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện xảy ra vào thời điểm thích hợp, tránh bị muộn hoặc lỡ. Ví dụ, 'een tijdige waarschuwing' nghĩa là một lời cảnh báo kịp thời. Nó có thể được sử dụng như một trạng từ trong một số trường hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)