(Vị trí top_banner)
Hình minh họa op tijd
A1
bijwoordelijke bepaling A1 General

op tijd

[ɔp ˈtɛi̯t]
đúng giờ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "op tijd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op het afgesproken of verwachte tijdstip.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đúng giờ; không trễ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is altijd op tijd."

    "Anh ấy luôn đúng giờ."

  • "We moeten op tijd vertrekken om de trein te halen."

    "Chúng ta phải khởi hành đúng giờ để bắt kịp tàu."

  • "Zorg ervoor dat je op tijd komt."

    "Hãy đảm bảo bạn đến đúng giờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

precies op tijd(chính xác đúng giờ) stipt op tijd(nghiêm chỉnh đúng giờ)

Trái nghĩa

te laat(muộn) niet op tijd(không đúng giờ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm trạng từ (bijwoordelijke bepaling) trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'đúng giờ' trong tiếng Việt. Nó diễn tả việc hành động diễn ra vào đúng thời điểm đã định hoặc mong đợi. Không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm vì nó không phải là danh từ. Cụm từ này thường đứng sau động từ chính trong câu hoặc ở đầu câu để nhấn mạnh.

Ngữ pháp (Grammatica)