(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontoegankelijk
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

ontoegankelijk

/ˌɔntoʊˈɡɑŋkələk/
khó gần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontoegankelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gemakkelijk te benaderen of mee om te gaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó tiếp cận, khó gần, không thân thiện, xa cách.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij staat bekend als een ontoegankelijk persoon."

    "Anh ấy được biết đến là một người khó gần."

  • "De nieuwe manager leek in eerste instantie nogal ontoegankelijk."

    "Ban đầu, người quản lý mới có vẻ khá khó gần."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)