(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bereikbaar
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

bereikbaar

[bəˈrɛikbɑr]
có thể đạt được
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bereikbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Te bereiken; beschikbaar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể đạt được; có sẵn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het kantoor is goed bereikbaar met het openbaar vervoer."

    "Văn phòng có thể dễ dàng đi đến bằng phương tiện giao thông công cộng."

  • "Deze informatie is nu bereikbaar via onze website."

    "Thông tin này giờ có thể truy cập được qua trang web của chúng tôi."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het'. Nó mô tả một cái gì đó có thể đạt tới hoặc có sẵn. Ví dụ: 'Het station is goed bereikbaar met de trein.' (Nhà ga có thể đi đến dễ dàng bằng tàu hỏa.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De klantenservice is 24 uur per dag bereikbaar."

    "Dịch vụ khách hàng có thể liên hệ được 24 giờ một ngày."

  • "Mijn manager is altijd bereikbaar voor vragen en advies."

    "Người quản lý của tôi luôn sẵn sàng để trả lời các câu hỏi và đưa ra lời khuyên."

  • "Dit gebied is slecht bereikbaar met het openbaar vervoer."

    "Khu vực này khó tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng."