(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toegestaan
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Pháp luật, Kinh doanh, Tổ chức sự kiện

toegestaan

/tuˈɣeˌstaːn/
cuộc họp được cho phép
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "toegestaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het is goedgekeurd of toegelaten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được cho phép, được chấp thuận, được ủy quyền.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is toegestaan om hier te parkeren."

    "Được phép đỗ xe ở đây."

  • "De toegestane hoeveelheid alcohol is overschreden."

    "Số lượng rượu được cho phép đã vượt quá."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geoorloofd(được phép, hợp pháp) goedgekeurd(được chấp thuận)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is niet toegestaan om hier te parkeren."

    "Không được phép đỗ xe ở đây."

  • "De groene auto is mooi, maar de rode auto is een mooie auto."

    "Chiếc xe hơi màu xanh lá cây thì đẹp, nhưng chiếc xe hơi màu đỏ là một chiếc xe đẹp."

  • "Ik weet dat hij morgen opbelt."

    "Tôi biết rằng ngày mai anh ấy sẽ gọi điện."