goedgekeurd
Định nghĩa "goedgekeurd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Officieel goedgekeurd of bevestigd; met officiële instemming, waardoor het wettelijk bindend is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được phê chuẩn hoặc xác nhận chính thức; đã được sự đồng ý chính thức, làm cho nó có hiệu lực pháp lý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het voorstel is gisteren goedgekeurd door de gemeenteraad."
"Đề xuất đã được hội đồng thành phố phê chuẩn vào ngày hôm qua."
"Alle documenten moeten goedgekeurd worden voordat we verder kunnen gaan."
"Tất cả các tài liệu phải được phê duyệt trước khi chúng ta có thể tiến hành."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ 'goedkeuren' (phê chuẩn, thông qua). Khi dùng như tính từ, nó đứng sau danh từ hoặc đi kèm với động từ 'zijn' hoặc 'worden'. Ví dụ: 'Het plan is goedgekeurd.' (Kế hoạch đã được phê chuẩn.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | goedkeuren | De directeur moet het plan goedkeuren. (Giám đốc phải phê duyệt kế hoạch.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | keur goed | Ik keur dit idee goed. (Tôi tán thành ý tưởng này.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | keurde goed | Hij keurde het voorstel goed. (Anh ấy đã phê duyệt đề xuất.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | goedgekeurd | Het rapport is goedgekeurd. (Báo cáo đã được phê duyệt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het plan is goedgekeurd door de gemeenteraad."
"Kế hoạch đã được hội đồng thành phố phê duyệt."
-
"De begroting werd goedgekeurd na een lange discussie."
"Ngân sách đã được phê duyệt sau một cuộc thảo luận dài."
-
"De nieuwe wet is nog niet goedgekeurd door het parlement."
"Luật mới vẫn chưa được quốc hội thông qua."
-
"Het plan is goedgekeurd door de gemeenteraad."
"Kế hoạch đã được hội đồng thành phố phê duyệt."
-
"De begroting werd goedgekeurd na enkele aanpassingen."
"Ngân sách đã được phê duyệt sau một vài điều chỉnh."
-
"Zij beloofde dat zij de resultaten zou verbeteren."
"Cô ấy hứa rằng cô ấy sẽ cải thiện kết quả."
-
"Het voorstel is goedgekeurd door de gemeenteraad, waardoor het nu wettelijk bindend is."
"Đề xuất đã được hội đồng thành phố phê duyệt, do đó nó có giá trị ràng buộc pháp lý."
-
"De lening werd goedgekeurd nadat alle documenten waren ingediend."
"Khoản vay đã được chấp thuận sau khi tất cả các tài liệu được nộp."
-
"Ik studeerde hard voor het examen, omdat ik het wilde halen."
"Tôi đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi, bởi vì tôi muốn đậu nó."
-
"Het wetsvoorstel is goedgekeurd door het parlement."
"Dự luật đã được quốc hội phê duyệt."
-
"De goedgekeurde begroting geeft ruimte voor nieuwe investeringen."
"Ngân sách được phê duyệt tạo không gian cho các khoản đầu tư mới."
-
"Zij werkt hard, omdat ze haar project goedgekeurd wil zien worden."
"Cô ấy làm việc chăm chỉ, bởi vì cô ấy muốn thấy dự án của mình được phê duyệt."
-
"Het plan voor de nieuwe brug is goedgekeurd door de gemeenteraad."
"Kế hoạch xây cầu mới đã được hội đồng thành phố phê duyệt."
-
"Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar bed."
"Sau khi tôi đã làm xong bài tập về nhà, tôi đi ngủ."
-
"Ik ruim elke dag mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."
