(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verboden
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Luật pháp, Đạo đức, Quy tắc

verboden

/vərˈboːdən/
không được phép
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verboden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet toegestaan; niet geoorloofd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được phép; không được cho phép.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is verboden om hier te parkeren."

    "Việc đỗ xe ở đây bị cấm."

  • "Toegang voor onbevoegden is strikt verboden."

    "Việc ra vào của người không có phận sự bị nghiêm cấm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

toegestaan(được phép) geoorloofd(hợp pháp, được cho phép)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verboden' có nghĩa là 'bị cấm', 'không được phép'. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc sự có mặt là trái với quy tắc hoặc luật lệ. Ví dụ: 'Roken is hier verboden.' (Hút thuốc ở đây bị cấm.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is verboden om hier te parkeren. (Parkeren verboden!)"

    "Cấm đỗ xe ở đây. (Cấm đỗ xe!)"

  • "Ik heb een leuke film gezien. De film was spannend."

    "Tôi đã xem một bộ phim hay. Bộ phim đó thú vị."

  • "Ik bel je morgen op. Omdat ik vroeg moet opstaan, ga ik nu naar bed."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai. Vì tôi phải dậy sớm, tôi đi ngủ bây giờ."