toelaten
Định nghĩa "toelaten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets laten gebeuren; niet tegenhouden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cho phép điều gì đó xảy ra; không ngăn cản điều gì.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De school laat geen mobiele telefoons toe in de klas."
"Trường học không cho phép điện thoại di động trong lớp học."
"Wij laten geen dieren toe in het restaurant."
"Chúng tôi không cho phép động vật vào nhà hàng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'toelaten' có nghĩa là cho phép hoặc chấp nhận điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi nói về việc không ngăn cản hoặc cấm một hành động hoặc sự kiện nào đó. Chú ý đến vị trí của các thành phần trong câu khi sử dụng động từ này.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | toelaten | De school zal meer studenten toelaten. (Trường sẽ cho phép nhiều sinh viên hơn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | laat toe | Ik laat hem niet toe. (Tôi không cho phép anh ta.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | liet toe | De bewaker liet niemand toe. (Người bảo vệ không cho phép ai vào.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | toegelaten | Hij is toegelaten tot de universiteit. (Anh ấy đã được nhận vào trường đại học.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De bewaker moest de menigte toelaten tot het concert."
"Người bảo vệ phải cho phép đám đông vào buổi hòa nhạc."
-
"Het spijt me, maar we kunnen geen huisdieren toelaten in dit hotel."
"Tôi xin lỗi, nhưng chúng tôi không thể cho phép vật nuôi vào khách sạn này."
-
"De school zal meer leerlingen toelaten volgend jaar."
"Trường học sẽ cho phép nhiều học sinh hơn vào năm tới."
-
"De school zal geen nieuwe leerlingen meer toelaten."
"Trường sẽ không nhận thêm học sinh mới nữa."
-
"Wij moeten deze fouten niet toelaten."
"Chúng ta không được phép để những lỗi này xảy ra."
-
"De bewaker wilde ons niet toelaten tot het gebouw."
"Người bảo vệ không muốn cho chúng tôi vào tòa nhà."
-
"De school zal geen studenten zonder diploma toelaten."
"Trường sẽ không cho phép bất kỳ sinh viên nào không có bằng tốt nghiệp."
-
"De bewakers moesten de menigte toelaten tot het concertterrein."
"Những người bảo vệ phải cho phép đám đông vào khu vực buổi hòa nhạc."
-
"Het bedrijf wilde geen kritiek toelaten op hun nieuwe product."
"Công ty không muốn chấp nhận bất kỳ lời chỉ trích nào về sản phẩm mới của họ."
