(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tegenhouden
B1
werkwoord B1 Chung

tegenhouden

/ˈtɛxənˌɦɑu̯də(n)/
ngăn cản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tegenhouden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand iets doen beletten; zichzelf van iets weerhouden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngăn cản ai đó làm gì; kiềm chế bản thân khỏi làm gì.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie probeerde de auto tegen te houden, maar de bestuurder reed door."

    "Cảnh sát cố gắng chặn chiếc xe lại, nhưng người lái xe vẫn tiếp tục chạy."

  • "Hij kon zijn tranen niet tegenhouden toen hij het nieuws hoorde."

    "Anh ấy không thể kìm được nước mắt khi nghe tin tức đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, tiền tố 'tegen' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: Ik houd je tegen. (Tôi ngăn cản bạn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) tegenhouden
We moeten de verspreiding van het virus tegenhouden.
(Chúng ta phải ngăn chặn sự lây lan của virus.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) houd tegen
Ik houd de deur tegen zodat hij niet dichtslaat.
(Tôi giữ cửa để nó không bị sập.)
Past Simple (quá khứ đơn) hield tegen
De politie hield de demonstranten tegen.
(Cảnh sát đã ngăn chặn những người biểu tình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) tegengehouden
De bal werd tegengehouden door de keeper.
(Quả bóng đã bị thủ môn cản phá.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De politie probeerde de demonstranten tegen te houden."

    "Cảnh sát đã cố gắng ngăn chặn những người biểu tình."

  • "Hij kon zijn tranen niet tegenhouden toen hij het nieuws hoorde."

    "Anh ấy không thể kìm nén được nước mắt khi nghe tin."

  • "Omdat hij zich goed gedraagt, heeft hij de promotie verdiend."

    "Vì anh ấy cư xử tốt, nên anh ấy xứng đáng được thăng chức."

Chọn trợ động từ
  • "De politie kon de demonstranten niet tegenhouden; ze bestormden het gebouw."

    "Cảnh sát không thể ngăn cản những người biểu tình; họ đã xông vào tòa nhà."

  • "Ik probeer mijn nieuwsgierigheid tegen te houden, maar het is erg moeilijk."

    "Tôi đang cố gắng kiềm chế sự tò mò của mình, nhưng điều đó rất khó khăn."

  • "Hij heeft de auto tegengehouden toen hij de fietser zag oversteken."

    "Anh ấy đã dừng xe lại khi thấy người đi xe đạp băng qua đường."