toepasbaar
/ˈtoːpɑzbaːr/
có thể áp dụng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "toepasbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Datgene wat toegepast kan worden; geschikt of relevant.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể áp dụng được; thích hợp hoặc liên quan.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze regel is niet toepasbaar in dit geval."
"Quy tắc này không áp dụng được trong trường hợp này."
"De methode is breed toepasbaar."
"Phương pháp này có thể áp dụng rộng rãi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ này có nghĩa là 'có thể áp dụng' hoặc 'thích hợp, liên quan'. Nó bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 'Deze regel is niet toepasbaar in dit geval.' (Quy tắc này không áp dụng được trong trường hợp này.)
