(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geschikt
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Ngôn ngữ học, Văn học

geschikt

/ɣəˈsxɪkt/
thích hợp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geschikt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

passend, bruikbaar voor een bepaald doel

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thích hợp; phù hợp; đúng đắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze tool is zeer geschikt voor het bewerken van foto's."

    "Công cụ này rất thích hợp để chỉnh sửa ảnh."

  • "Hij is niet geschikt voor de functie."

    "Anh ấy không phù hợp với vị trí đó."

  • "Bent u geschikt om te werken?"

    "Bạn có đủ điều kiện để làm việc không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

passend(phù hợp) geschiktheid(sự thích hợp, sự phù hợp) bekwaam(có năng lực, có khả năng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó thường được dùng để miêu tả một cái gì đó hoặc ai đó phù hợp hoặc đủ tốt cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Deze stoel is niet geschikt voor lange mensen.' (Chiếc ghế này không phù hợp với người cao.)

Ngữ pháp (Grammatica)