(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toestemming
B1
zelfstandig naamwoord B1 Algemeen

toestemming

/tɔˈstɛmɪŋ/
consent
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "toestemming" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het ermee instemmen dat iets gebeurt of mag gebeuren.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De patiënt gaf toestemming voor de operatie."

    "Bệnh nhân đã cho phép phẫu thuật."

  • "Zonder schriftelijke toestemming mag je het gebouw niet betreden."

    "Nếu không có sự cho phép bằng văn bản, bạn không được vào tòa nhà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

instemming(sự đồng ý, sự chấp thuận) goedkeuring(sự phê duyệt, sự chấp thuận) licentie(giấy phép, sự cho phép)

Trái nghĩa

weigering(sự từ chối) verbod(lệnh cấm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'toestemming' là danh từ giống chung (de-woord). Số nhiều là 'toestemmingen'. Trong tiếng Việt, 'consent' có thể dịch là 'sự đồng ý', 'sự chấp thuận', 'sự cho phép'. 'Toestemming' thường được dùng để chỉ sự cho phép chính thức hoặc sự đồng ý về mặt pháp lý/y tế. Ví dụ: 'Je hebt toestemming nodig om dit te doen.' (Bạn cần có sự cho phép để làm điều này.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít toestemming
Ik heb toestemming nodig om hier te parkeren.
(Tôi cần sự cho phép để đỗ xe ở đây.)
Số nhiều toestemmingen
De vereiste toestemmingen zijn nog niet verleend.
(Các sự cho phép cần thiết vẫn chưa được cấp.)
Thể giảm nhẹ toestemminkje
Een klein toestemminkje kan al veel betekenen.
(Một chút chấp thuận nhỏ cũng có thể mang lại nhiều ý nghĩa.)