(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tot nu toe
A2
bijwoordelijke bepaling A2 General

tot nu toe

tɔt ny ty
cho đến bây giờ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tot nu toe" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Tot dit moment.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho đến bây giờ; tính đến thời điểm hiện tại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Tot nu toe gaat alles goed met het project."

    "Cho đến bây giờ, mọi thứ vẫn ổn với dự án."

  • "Hij heeft tot nu toe nog geen enkele fout gemaakt."

    "Tính đến thời điểm hiện tại, anh ấy vẫn chưa mắc một lỗi nào."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

tot op heden(cho đến nay, cho đến hiện tại) tot dusver(cho đến nay, cho đến giờ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa tương đương với 'cho đến bây giờ', 'tính đến thời điểm hiện tại'. Không có quy tắc chia số nhiều hay mạo từ đi kèm vì đây là một cụm trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)