(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in de toekomst
A2
bijwoord A2 Tổng quát

in de toekomst

/ɪn də ˈtuːˌkʊmst/
trong tương lai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "in de toekomst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met betrekking tot een tijd die nog moet komen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong tương lai; liên quan đến hoặc có hiệu lực trong tương lai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "In de toekomst zullen we meer robots in ons dagelijks leven zien."

    "Trong tương lai, chúng ta sẽ thấy nhiều robot hơn trong cuộc sống hàng ngày."

  • "Wat ga je in de toekomst doen?"

    "Bạn sẽ làm gì trong tương lai?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ này được dùng để chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian trong tương lai. Không có quy tắc cụ thể nào về việc sử dụng 'in de toekomst'.

Ngữ pháp (Grammatica)