totaal
/toːˈtaːl/
tổng cộng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "totaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Alle bij elkaar opgeteld. Volledig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoàn toàn; sau khi cộng tất cả lại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het totaal aantal deelnemers was 150."
"Tổng cộng số người tham gia là 150."
"De rekening is totaal 50 euro."
"Hóa đơn tổng cộng là 50 euro."
"Dit is totaal onacceptabel!"
"Điều này hoàn toàn không thể chấp nhận được!"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Việt, 'tổng cộng' thường đứng ở đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh số lượng. Trong tiếng Hà Lan, 'totaal' với vai trò là trạng từ cũng thường đứng ở các vị trí tương tự. Nó diễn tả ý nghĩa 'hoàn toàn' hoặc 'sau khi cộng tất cả lại'.
