(Vị trí top_banner)
Hình minh họa troostend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Cảm xúc

troostend

/trɔnˈstɛnt/
an ủi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "troostend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets wat gevoelens van comfort of geruststelling brengt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại cảm giác thoải mái hoặc sự trấn an.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze bood me een troostende glimlach."

    "Cô ấy đã dành cho tôi một nụ cười an ủi."

  • "Zijn woorden waren troostend in die moeilijke tijd."

    "Lời nói của anh ấy thật an ủi trong thời điểm khó khăn đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geruststellend(an tâm, trấn an) vertroostend(an ủi, vỗ về)

Trái nghĩa

onttroostend(không an ủi, gây phiền muộn) alarmerend(báo động, đáng lo ngại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'an ủi' được dịch sang tiếng Hà Lan là một tính từ ('troostend'). Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó mang lại sự an ủi. Lưu ý rằng nó không phải là một danh từ và do đó không cần mạo từ 'de' hoặc 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "1. De troostende woorden van mijn moeder hielpen me door de moeilijke tijd."

    "1. Những lời an ủi của mẹ đã giúp tôi vượt qua thời gian khó khăn."

  • "2. Het troostende gevoel van een warme deken op een koude avond is onbetaalbaar."

    "2. Cảm giác dễ chịu của một chiếc chăn ấm vào một buổi tối lạnh giá là vô giá."

  • "3. Deze muziek heeft een troostende werking op mijn gestresste geest."

    "3. Âm nhạc này có tác dụng an ủi tâm trí căng thẳng của tôi."