geruststellend
/ɣəˈrʏstˌstɛlənt/
làm yên lòng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "geruststellend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets wat ervoor zorgt dat iemand zich minder ongerust of angstig voelt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang tính chất làm yên lòng, xua tan sự nghi ngờ hoặc sợ hãi của ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De dokter gaf een geruststellend antwoord."
"Bác sĩ đưa ra một câu trả lời trấn an."
"Het was een geruststellende gedachte dat ze veilig thuis was."
"Thật là một ý nghĩ an ủi khi cô ấy đã về nhà an toàn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'geruststellend' được sử dụng để miêu tả một cái gì đó hoặc ai đó có khả năng làm cho người khác cảm thấy yên tâm hơn. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/cái/trung khi sử dụng tính từ trong tiếng Hà Lan, nó phụ thuộc vào danh từ mà nó bổ nghĩa.
