(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alarmerend
C1
bijwoord C1 Tổng quát

alarmerend

/ˌɑlɑrmeːˈrənt/
đáng báo động
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "alarmerend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die alarm slaat, zorg of angst veroorzaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đáng báo động, gây lo lắng hoặc sợ hãi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De toename van het aantal besmettingen is alarmerend."

    "Sự gia tăng số ca nhiễm bệnh là đáng báo động."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)