(Vị trí top_banner)
Hình minh họa twee
A1
telwoord A1 Toán học, Ngôn ngữ học

twee

/tʋeː/
hai
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "twee" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het getal 2, een meer dan 1.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một số tương đương với tổng của một và một; nhiều hơn một một đơn vị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb twee appels."

    "Tôi có hai quả táo."

  • "Er zijn twee stoelen aan tafel."

    "Có hai cái ghế trên bàn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

paar(cặp, đôi (thường ám chỉ số lượng hai, không nhất thiết chính xác là hai))

Trái nghĩa

één(một)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Số đếm 'twee' trong tiếng Hà Lan tương tự như 'hai' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để đếm hoặc chỉ số lượng. Khi dùng như một tính từ hoặc đứng một mình, nó không đi kèm mạo từ. Ví dụ: 'twee boeken' (hai quyển sách).

Ngữ pháp (Grammatica)