(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uiteenvallend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Vật lý, Khoa học, Chung chung

uiteenvallend

/ˈœytə(n)ˌvɑlən(d)/
đang tan rã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uiteenvallend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van uiteenvallen, ontbinden, of uiteenzakken in kleinere delen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang tan rã, phân rã, hoặc suy yếu thành các mảnh nhỏ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oude brug was aan het uiteenvallen door de zware regenval."

    "Cây cầu cũ đang bị tan rã do mưa lớn."

  • "De politieke partij viel uiteen in verschillende facties."

    "Đảng phái chính trị đã tan rã thành nhiều phe phái khác nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afbrekend(phân hủy, suy sụp) verbrokkelend(vỡ vụn, phân mảnh)

Trái nghĩa

samenvallend(trùng khớp, đồng thời) solide(vững chắc, rắn chắc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng tính từ của động từ 'uiteenvallen' (tan rã, phân rã). Nó mô tả trạng thái của một cái gì đó đang trong quá trình phân rã hoặc suy yếu. Lưu ý rằng đây là một tính từ và không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập. Số nhiều của danh từ bắt nguồn từ động từ này thường kết thúc bằng '-en'.

Ngữ pháp (Grammatica)