solide
/soːˈliːdə/
kế hoạch vững chắc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "solide" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Stevig en betrouwbaar; sterk en krachtig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mạnh mẽ và khoẻ mạnh; cường tráng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft een solide basis in de wiskunde."
"Anh ấy có một nền tảng vững chắc về toán học."
"Het bedrijf heeft een solide reputatie."
"Công ty có một danh tiếng vững chắc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'solide' thường được dùng để chỉ sự vững chắc về mặt vật lý hoặc sự đáng tin cậy về mặt tinh thần. Khi dùng với người, nó mang nghĩa mạnh mẽ, khỏe mạnh.
