(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitgerust
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Sức khỏe/Tổng quát

uitgerust

'œytxərʏst
nghỉ ngơi đầy đủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitgerust" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voldoende rust gehad hebbend; in goede conditie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầy đủ, thỏa đáng, chấp nhận được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na een goede nachtrust voelde ik me weer helemaal uitgerust."

    "Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy mình hoàn toàn được nghỉ ngơi đầy đủ."

  • "Ben je al uitgerust van de lange reis?"

    "Bạn đã nghỉ ngơi đầy đủ sau chuyến đi dài chưa?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

fit(khỏe mạnh) opgeknapt(hồi phục)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả trạng thái đã được nghỉ ngơi đầy đủ, khỏe khoắn. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc sau động từ 'zijn' (là).

Ngữ pháp (Grammatica)