(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vermoeid
A2
adjectief A2 Đời sống hàng ngày

vermoeid

/vərˈmuːt/
mệt mỏi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vermoeid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

zich (door inspanning) uitgeput of uitgeput voelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi, đặc biệt là do gắng sức quá mức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de lange wandeling voelde ik me erg vermoeid."

    "Sau chuyến đi bộ dài, tôi cảm thấy rất mệt mỏi."

  • "Hij is vermoeid van het werk."

    "Anh ấy mệt mỏi vì công việc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả trạng thái cảm thấy mệt mỏi, thường là do làm việc quá sức hoặc hoạt động thể chất.

Ngữ pháp (Grammatica)