(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opgeknapt
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Thương mại, Công nghệ

opgeknapt

/ɔpˈɣəknɑpt/
đã tân trang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opgeknapt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In goede staat gebracht door schoon te maken, te repareren en te verbeteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được làm sạch, sửa chữa và cải tiến để ở trong tình trạng tốt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oude fiets is helemaal opgeknapt."

    "Chiếc xe đạp cũ đã được tân trang lại hoàn toàn."

  • "Het huis is volledig opgeknapt en ziet er nu prachtig uit."

    "Ngôi nhà đã được tân trang toàn bộ và bây giờ trông rất đẹp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'opgeknapt' thường được dùng để miêu tả vật thể hoặc địa điểm đã được sửa chữa, tân trang lại. Cần chú ý đến trật tự từ trong câu khi sử dụng tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het huis is helemaal opgeknapt, waardoor het er weer als nieuw uitziet."

    "Ngôi nhà đã được tân trang lại hoàn toàn, khiến nó trông như mới."

  • "De oude fiets is opgeknapt en nu kan ik er weer mee naar mijn werk fietsen."

    "Chiếc xe đạp cũ đã được tân trang lại và giờ tôi có thể đạp nó đi làm lại."

  • "De gemeente heeft het park opgeknapt met nieuwe banken en bloemenperken."

    "Chính quyền thành phố đã tân trang lại công viên với những chiếc ghế dài và những luống hoa mới."