(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitproberen
A2
werkwoord A2 Chung

uitproberen

/ˈœytproːbər(ə)n/
Thử
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitproberen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets proberen om te zien hoe het werkt of bevalt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thử nghiệm, kiểm tra cái gì đó (hoặc ai đó) bằng cách sử dụng nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wil je dit nieuwe recept uitproberen?"

    "Bạn có muốn thử công thức mới này không?"

  • "Ik heb de nieuwe software nog niet uitproberen."

    "Tôi vẫn chưa thử phần mềm mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

testen(kiểm tra) proberen(cố gắng, thử)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ ở các thì, tiền tố 'uit-' sẽ tách ra và đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: Ik probeer de nieuwe machine uit. (Tôi thử cái máy mới).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitproberen
Ik wil die nieuwe app uitproberen.
(Tôi muốn dùng thử ứng dụng mới đó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) probeer uit
Ik probeer de nieuwe functie uit.
(Tôi đang dùng thử tính năng mới.)
Past Simple (quá khứ đơn) probeerde uit
Hij probeerde de nieuwe auto uit.
(Anh ấy đã lái thử chiếc xe mới.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgeprobeerd
We hebben het nieuwe restaurant uitgeprobeerd.
(Chúng tôi đã dùng thử nhà hàng mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "We gaan het nieuwe restaurant morgen uitproberen."

    "Chúng ta sẽ thử nhà hàng mới vào ngày mai."

  • "Zij wil de nieuwe jurk uitproberen voordat ze hem koopt."

    "Cô ấy muốn thử chiếc váy mới trước khi mua nó."

  • "Ik wil deze app uitproberen om te kijken of het handig is."

    "Tôi muốn thử ứng dụng này để xem nó có hữu ích không."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik wil deze nieuwe jas uitproberen voordat ik hem koop."

    "Tôi muốn thử chiếc áo khoác mới này trước khi mua nó."

  • "Het is belangrijk om je best te doen."

    "Điều quan trọng là cố gắng hết sức."

  • "Hij probeert de auto te repareren."

    "Anh ấy đang cố gắng sửa chữa chiếc xe."

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik wil de nieuwe app uitproberen."

    "Tôi muốn dùng thử ứng dụng mới."

  • "Zullen we dat nieuwe restaurant uitproberen?"

    "Chúng ta hãy thử nhà hàng mới đó nhé?"

  • "Je moet deze schoenen uitproberen voordat je ze koopt."

    "Bạn nên thử đôi giày này trước khi mua chúng."

Động từ phản thân
  • "Ik wil die nieuwe app graag uitproberen om te zien of het handig is."

    "Tôi rất muốn dùng thử ứng dụng mới đó để xem nó có hữu ích không."

  • "Zij moet zich haasten, anders komt ze te laat op haar werk."

    "Cô ấy phải nhanh lên, nếu không cô ấy sẽ đến muộn chỗ làm."

  • "Nadat hij de auto had gewassen, ging hij naar huis."

    "Sau khi rửa xe xong, anh ấy về nhà."

Chọn trợ động từ
  • "Ik wil de nieuwe telefoon uitproberen voordat ik hem koop."

    "Tôi muốn dùng thử điện thoại mới trước khi mua nó."

  • "We gaan het nieuwe restaurant in de stad uitproberen, hopelijk is het eten lekker."

    "Chúng ta sẽ thử nhà hàng mới trong thành phố, hy vọng đồ ăn ngon."

  • "Hij heeft geprobeerd de app uit te proberen, maar het werkte niet op zijn oude telefoon."

    "Anh ấy đã cố gắng dùng thử ứng dụng, nhưng nó không hoạt động trên điện thoại cũ của anh ấy."