proberen
Định nghĩa "proberen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iets uitproberen om te zien of het bevalt of werkt
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thử, kiểm tra hoặc thí nghiệm với cái gì đó để xem nó có hoạt động không hoặc bạn có thích nó không.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Probeer dit nieuwe gerecht eens."
"Hãy thử món mới này xem sao."
"Hij probeerde de deur te openen."
"Anh ấy đã cố gắng mở cửa."
"Xin vui lòng không dùng thử sản phẩm đang giảm giá."
"Xin vui lòng không dùng thử sản phẩm đang giảm giá."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'proberen' là một động từ thường, không tách rời. Nó có nghĩa là 'thử' hoặc 'cố gắng'. Trong câu ví dụ, nó được dùng với nghĩa là 'thử dùng sản phẩm'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | proberen | Ik wil proberen een nieuwe taal te leren. (Tôi muốn thử học một ngôn ngữ mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | probeer | Ik probeer elke dag te oefenen. (Tôi cố gắng luyện tập mỗi ngày.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | probeerde | Ik probeerde hem te bellen, maar hij nam niet op. (Tôi đã cố gắng gọi cho anh ấy, nhưng anh ấy không bắt máy.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geprobeerd | Ik heb het geprobeerd, maar het lukte niet. (Tôi đã thử rồi, nhưng không thành công.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik wil de nieuwe koffie proberen."
"Tôi muốn thử loại cà phê mới."
-
"We proberen altijd nieuwe recepten uit."
"Chúng tôi luôn thử nghiệm những công thức mới."
-
"Zullen we dat restaurant proberen?"
"Chúng ta có nên thử nhà hàng đó không?"
-
"Ik wil de nieuwe app proberen om te zien of het handig is."
"Tôi muốn thử ứng dụng mới để xem nó có hữu ích không."
-
"Zullen we dat nieuwe restaurant proberen? Ik heb gehoord dat het eten er heerlijk is."
"Chúng ta hãy thử nhà hàng mới đó nhé? Tôi nghe nói đồ ăn ở đó rất ngon."
-
"De dokter raadde me aan om een nieuwe behandeling te proberen."
"Bác sĩ khuyên tôi nên thử một phương pháp điều trị mới."
-
"Ik wil die nieuwe koffie proberen."
"Tôi muốn thử loại cà phê mới đó."
-
"Zullen we dat restaurant proberen dat net open is?"
"Chúng ta thử cái nhà hàng vừa mới mở cửa đó nhé?"
-
"Hij probeerde de deur te openen, maar het lukte niet."
"Anh ấy đã cố gắng mở cửa, nhưng không thành công."
-
"Ik wil die nieuwe koffie proberen."
"Tôi muốn thử loại cà phê mới đó."
-
"Heb je al geprobeerd de computer opnieuw op te starten?"
"Bạn đã thử khởi động lại máy tính chưa?"
-
"Zij proberen altijd nieuwe recepten uit."
"Họ luôn thử các công thức nấu ăn mới."
-
"Ik wil de nieuwe app proberen om te zien of het handig is."
"Tôi muốn thử ứng dụng mới để xem nó có hữu ích không."
-
"Zij gaat proberen een taart te bakken, hoewel ze nog nooit eerder heeft gebakken."
"Cô ấy sẽ thử làm bánh, mặc dù cô ấy chưa từng nướng bánh trước đây."
-
"We moeten proberen een oplossing te vinden voor dit probleem."
"Chúng ta phải cố gắng tìm ra giải pháp cho vấn đề này."
