(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitputtend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

uitputtend

/ˈœytpʏtənt/
làm cạn kiệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitputtend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wat erin leidt dat iemand of iets uitgeput raakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác kiệt sức, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De lange vergadering was uitputtend."

    "Cuộc họp kéo dài thật mệt mỏi."

  • "De marathonloper voelde zich uitgeput na de race."

    "Vận động viên marathon cảm thấy kiệt sức sau cuộc đua."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vermoeiend(mệt mỏi, buồn tẻ) slopend(kiệt sức, làm hao mòn)

Trái nghĩa

verkwikkend(làm sảng khoái, phục hồi) energiegevend(tiếp thêm năng lượng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả cái gì đó gây ra sự kiệt sức, mệt mỏi cả về thể chất và tinh thần. Từ này không cần mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó là tính từ. Số nhiều của nó giữ nguyên dạng 'uitputtend'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De uitputtende wandeling door de bergen maakte ons erg moe."

    "Chuyến đi bộ đường dài mệt mỏi qua những ngọn núi đã khiến chúng tôi rất mệt."

  • "Het uitputtende werk in de fabriek eiste zijn tol van zijn gezondheid."

    "Công việc mệt mỏi trong nhà máy đã gây tổn hại đến sức khỏe của anh ấy."

  • "Omdat het een lange en uitputtende dag was, gingen we vroeg naar bed."

    "Vì đó là một ngày dài và mệt mỏi, chúng tôi đã đi ngủ sớm."