(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verkwikkend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

verkwikkend

/vərˈkwɪkənt/
tiếp thêm sinh lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verkwikkend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Maakt dat iemand zich gezonder, energieker of levendiger voelt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh hơn, tràn đầy năng lượng hơn hoặc sống động hơn trở lại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een verkwikkende douche na een lange dag werken."

    "Một buổi tắm sảng khoái sau một ngày làm việc dài."

  • "De frisse berglucht werkt erg verkwikkend."

    "Không khí trong lành trên núi có tác dụng phục hồi sức lực rất tốt."

  • "Dit sapje is heel verkwikkend."

    "Loại nước ép này rất bổ dưỡng/tăng lực."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, dùng để miêu tả cái gì đó hoặc ai đó mang lại cảm giác khỏe khoắn, tràn đầy năng lượng. Nó thường dùng để miêu tả thức uống, không khí, hoặc một hoạt động nào đó.

Ngữ pháp (Grammatica)