(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitrusten
B1
werkwoord B1 Quân sự, Trang phục, Lịch sử

uitrusten

/ˈœy̯trʏstə(n)/
trang bị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitrusten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

voorzien van de benodigde middelen, kleding of wapens

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trang bị (quân sự); cung cấp trang thiết bị, vũ khí hoặc quần áo đặc biệt cho một người.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het leger is uitgerust met moderne wapens."

    "Quân đội được trang bị vũ khí hiện đại."

  • "De soldaten werden uitgerust met nieuwe uniformen."

    "Những người lính được trang bị đồng phục mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

toerusten(Trang bị, chuẩn bị) voorzien van(Cung cấp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ này thường được dùng để chỉ việc trang bị cho ai đó hoặc cái gì đó những thứ cần thiết.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitrusten
Na het werk moet ik uitrusten.
(Sau giờ làm, tôi cần nghỉ ngơi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik rust uit
Ik rust even uit op de bank.
(Tôi nghỉ ngơi một lát trên ghế sofa.)
Past Simple (quá khứ đơn) rustte uit
Gisteren rustte ik de hele dag uit.
(Hôm qua tôi đã nghỉ ngơi cả ngày.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgerust
Ik ben goed uitgerust na mijn vakantie.
(Tôi đã được nghỉ ngơi đầy đủ sau kỳ nghỉ của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De soldaten werden uitgerust met nieuwe wapens voordat ze naar het front gingen. (uitrusten - voorzien van de benodigde middelen, kleding of wapens)"

    "Những người lính được trang bị vũ khí mới trước khi ra mặt trận. (uitrusten - cung cấp các phương tiện, quần áo hoặc vũ khí cần thiết)"

  • "Het leger is aan het uitrusten van de nieuwe rekruten met uniformen en laarzen. (Aan het + Infinitief)"

    "Quân đội đang trang bị cho các tân binh đồng phục và ủng. (Aan het + Infinitief - thì tiếp diễn)"

  • "Omdat de regering de soldaten snel moest uitrusten, heeft ze extra geld beschikbaar gesteld. (Bijzin - động từ xuống cuối câu)"

    "Vì chính phủ phải nhanh chóng trang bị cho binh lính, họ đã cung cấp thêm tiền. (Câu phụ - động từ ở cuối câu)"

Động từ không tách
  • "De soldaten moeten zich goed uitrusten voordat ze op missie gaan. (uitrusten - voorzien van wapens)"

    "Những người lính phải trang bị đầy đủ vũ khí trước khi đi làm nhiệm vụ. (uitrusten - trang bị vũ khí)"

  • "Omdat hij moe was, is hij vroeg gaan slapen. (Onscheidbare ww - gaan slapen)"

    "Bởi vì anh ấy mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm. (Động từ không tách - đi ngủ)"

  • "Morgen sta ik vroeg op, want ik heb een belangrijke afspraak. (V2-regel met 'want')"

    "Ngày mai tôi sẽ dậy sớm, vì tôi có một cuộc hẹn quan trọng. (V2-regel với 'want')"

Quá khứ đơn
  • "De soldaten werden uitgerust met nieuwe wapens voor de missie."

    "Những người lính đã được trang bị vũ khí mới cho nhiệm vụ."

  • "Gisteren speelde ik de hele dag computerspelletjes."

    "Hôm qua tôi đã chơi game máy tính cả ngày."

  • "Ik wist niet dat hij zo laat zou aankomen."

    "Tôi không biết rằng anh ấy sẽ đến muộn như vậy."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het leger moest de soldaten uitrusten met nieuwe wapens voordat ze naar het front gingen."

    "Quân đội phải trang bị cho binh lính vũ khí mới trước khi họ ra tiền tuyến."

  • "De expeditie werd uitgerust met voldoende proviand voor de lange reis."

    "Cuộc thám hiểm đã được trang bị đầy đủ lương thực cho chuyến đi dài."

  • "De bergbeklimmers waren goed uitgerust met warme kleding en speciale uitrusting."

    "Những người leo núi đã được trang bị đầy đủ quần áo ấm và thiết bị đặc biệt."