(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voorzien van
B1
werkwoord (onvoltooid deelwoord) B1 General

voorzien van

/foːrˈziːn vɑn/
được cung cấp với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voorzien van" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand uitrusten of leveren met iets dat nodig of gewenst is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được cung cấp, trang bị hoặc cấp cho một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kamers zijn voorzien van airconditioning."

    "Các phòng được trang bị máy lạnh."

  • "Het schip was voorzien van de modernste apparatuur."

    "Con tàu được trang bị các thiết bị hiện đại nhất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uitgerust met(được trang bị với) toegerust met(được trang bị với) geleverd met(được cung cấp với)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ mang nghĩa bị động. Cần chú ý đến giới từ 'van' đi kèm.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De nieuwe auto is voorzien van airconditioning en lederen bekleding."

    "Chiếc xe hơi mới được trang bị máy điều hòa và bọc da."

  • "Het huis is voorzien van zonnepanelen om energie te besparen."

    "Ngôi nhà được trang bị tấm pin mặt trời để tiết kiệm năng lượng."

  • "De reizigers zijn voorzien van voldoende water en voedsel voor de lange wandeling."

    "Những người đi du lịch được cung cấp đủ nước và thức ăn cho chuyến đi bộ dài."

Động từ không tách
  • "De nieuwe auto is voorzien van airconditioning en lederen bekleding."

    "Chiếc xe hơi mới được trang bị điều hòa và nội thất da."

  • "Het bedrijf wil alle werknemers voorzien van een laptop."

    "Công ty muốn cung cấp cho tất cả nhân viên một chiếc máy tính xách tay."

  • "Het huis is voorzien van alle moderne gemakken."

    "Ngôi nhà được trang bị tất cả các tiện nghi hiện đại."

Quá khứ đơn
  • "De nieuwe auto is voorzien van airconditioning en lederen zetels."

    "Chiếc xe mới được trang bị điều hòa không khí và ghế da."

  • "Het bedrijf is voorzien van de nieuwste technologie om de productie te verbeteren."

    "Công ty được trang bị công nghệ mới nhất để cải thiện sản xuất."

  • "De wandelaars waren voorzien van voldoende water en proviand voor de lange tocht."

    "Những người đi bộ đường dài đã được cung cấp đủ nước và đồ ăn cho chuyến đi dài."

Động từ tách
  • "De nieuwe auto is voorzien van airconditioning en lederen bekleding."

    "Chiếc xe mới được trang bị điều hòa và nội thất da."

  • "Het bedrijf is voorzien van voldoende middelen om het project te voltooien."

    "Công ty có đủ nguồn lực để hoàn thành dự án."

  • "De wandelaars waren voorzien van water en snacks voor de lange tocht."

    "Những người đi bộ đường dài được cung cấp nước và đồ ăn nhẹ cho chuyến đi dài."

Hiện tại hoàn thành
  • "De nieuwe auto is voorzien van airconditioning en lederen stoelen."

    "Chiếc xe mới được trang bị điều hòa và ghế da."

  • "Het bedrijf is voorzien van de nieuwste technologieën om de productie te optimaliseren."

    "Công ty được trang bị những công nghệ mới nhất để tối ưu hóa sản xuất."

  • "Ik heb het boek al gelezen."

    "Tôi đã đọc xong cuốn sách rồi."

Chọn trợ động từ
  • "De nieuwe school is voorzien van moderne computers."

    "Ngôi trường mới được trang bị máy tính hiện đại."

  • "Het huis is voorzien van een alarmsysteem om inbraken te voorkomen."

    "Ngôi nhà được trang bị hệ thống báo động để ngăn chặn trộm cắp."

  • "De reizigers werden voorzien van water en snacks tijdens de lange treinreis."

    "Hành khách được cung cấp nước và đồ ăn nhẹ trong suốt chuyến tàu dài."