(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitweiden
B2
werkwoord B2 Tổng quát

uitweiden

/ˈœy̯t.ʋɛi.də(n)/
giải thích chi tiết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitweiden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gedetailleerder spreken of schrijven over iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nói thêm chi tiết về điều gì đó đã được nói; giải thích, trình bày chi tiết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De spreker weidde uitvoerig uit over de economische crisis."

    "Diễn giả đã giải thích chi tiết về cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Ik zal niet uitweiden over alle details."

    "Tôi sẽ không giải thích chi tiết về tất cả các chi tiết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'uitweiden' là một động từ không tách rời.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitweiden
De spreker begon te uitweiden over zijn jeugd.
(Diễn giả bắt đầu lan man về tuổi trẻ của mình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) weid uit
Ik weid niet graag uit over persoonlijke details.
(Tôi không thích nói lan man về những chi tiết cá nhân.)
Past Simple (quá khứ đơn) weidde uit
Hij weidde uitvoerig uit over zijn reis.
(Anh ấy đã lan man một cách chi tiết về chuyến đi của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgeweid
Hij heeft uitgebreid uitgeweid over het onderwerp.
(Anh ấy đã lan man rộng rãi về chủ đề này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De spreker begon te uitweiden over zijn jeugd, waarbij hij elk detail beschreef."

    "Diễn giả bắt đầu nói lan man về tuổi thơ của mình, mô tả mọi chi tiết."

  • "De journalist wilde uitweiden over de politieke situatie, maar de tijd was beperkt."

    "Nhà báo muốn nói chi tiết hơn về tình hình chính trị, nhưng thời gian có hạn."

  • "Ik ben aan het koken. Wat ben jij aan het doen?"

    "Tôi đang nấu ăn. Bạn đang làm gì?"

Động từ khuyết thiếu
  • "De spreker begon over het klimaatprobleem, maar hij zou later over de oplossingen uitweiden."

    "Diễn giả bắt đầu nói về vấn đề khí hậu, nhưng sau đó ông ấy sẽ nói chi tiết hơn về các giải pháp."

  • "Ik zal niet verder uitweiden over de details, omdat het te complex is voor deze presentatie."

    "Tôi sẽ không nói chi tiết thêm về các chi tiết, vì nó quá phức tạp cho bài thuyết trình này."

  • "Je moet de betekenis van het woord "uitweiden" begrijpen voordat je het in een formele context gebruikt. Het betekent 'gedetailleerder spreken of schrijven'."

    "Bạn cần hiểu ý nghĩa của từ "uitweiden" trước khi sử dụng nó trong một ngữ cảnh trang trọng. Nó có nghĩa là 'nói hoặc viết chi tiết hơn'."

Thì Hiện tại đơn
  • "De spreker begon over het milieu, maar hij wilde niet uitweiden over de details."

    "Người diễn giả bắt đầu nói về môi trường, nhưng anh ấy không muốn nói chi tiết về các chi tiết."

  • "De auteur weidt uit over de geschiedenis van het dorp in zijn nieuwe boek. (Scheidbaar werkwoord)"

    "Tác giả nói chi tiết về lịch sử của ngôi làng trong cuốn sách mới của mình. (Động từ tách)"

  • "Omdat hij meer tijd had, kon hij uitweiden over de complexe theorie. (V2-regel)"

    "Bởi vì anh ấy có nhiều thời gian hơn, anh ấy có thể nói chi tiết về lý thuyết phức tạp. (Quy tắc V2)"

Động từ tách
  • "De spreker begon over het milieu, maar hij ging al snel uitweiden over de economische gevolgen."

    "Người diễn giả bắt đầu nói về môi trường, nhưng anh ấy nhanh chóng đi vào chi tiết về những hậu quả kinh tế."

  • "Ik maak de deur open. (V2-regel) / Ik maak morgen de deur open. (V2-regel) / Morgen maak ik de deur open. (V2-regel)"

    "Tôi mở cửa. (Quy tắc V2) / Tôi sẽ mở cửa vào ngày mai. (Quy tắc V2) / Ngày mai tôi sẽ mở cửa. (Quy tắc V2)"

  • "Omdat ik moe ben, ga ik vroeg opstaan. (Bijzin: 'opstaan' ở cuối câu)"

    "Bởi vì tôi mệt mỏi, tôi sẽ thức dậy sớm. (Mệnh đề phụ: 'opstaan' ở cuối câu)"

Quá khứ hoàn thành
  • "De spreker begon over de economie uit te weiden, waardoor de presentatie veel langer duurde dan gepland."

    "Diễn giả bắt đầu nói chi tiết về kinh tế, khiến bài thuyết trình kéo dài hơn dự kiến."

  • "Nadat ze haar scriptie had geschreven, besloot ze een lange reis te maken. (Voltooid Verleden Tijd)"

    "Sau khi cô ấy đã viết luận văn của mình, cô ấy quyết định thực hiện một chuyến đi dài. (Quá khứ hoàn thành)"

  • "Hij belde zijn vriend op nadat hij het nieuws had gehoord. (Scheidbaar werkwoord: opbellen, V2-regel)"

    "Anh ấy gọi cho bạn mình lên sau khi nghe tin tức. (Động từ tách: gọi điện, quy tắc V2)"

Động từ phản thân
  • "De spreker begon over het klimaatprobleem, maar hij begon al snel uit te weiden over zijn persoonlijke ervaringen met zonnepanelen."

    "Diễn giả bắt đầu nói về vấn đề khí hậu, nhưng anh ấy nhanh chóng bắt đầu lan man về những kinh nghiệm cá nhân của mình với tấm năng lượng mặt trời."

  • "Zij herinnert zich dat ze zich vaak schaamde voor haar accent toen ze jong was. (Wederkerend werkwoord: zich schamen)."

    "Cô ấy nhớ lại rằng cô ấy thường xấu hổ về giọng của mình khi còn trẻ. (Động từ phản thân: xấu hổ)."

  • "Ik ruim mijn kamer altijd op, nadat ik een lange dag heb gewerkt. (Scheidbaar werkwoord: opruimen -> ruim...op)."

    "Tôi luôn dọn dẹp phòng của mình, sau khi tôi đã làm việc một ngày dài. (Động từ tách: dọn dẹp -> dọn...dẹp)."