(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toelichten
B1
werkwoord B1 Chung

toelichten

/ˈtuˌlɪxtə(n)/
nói rõ hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "toelichten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets nader verklaren of beschrijven; meer details geven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giải thích hoặc mô tả điều gì đó một cách chi tiết hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Kunt u dat toelichten?"

    "Bạn có thể giải thích điều đó rõ hơn không?"

  • "De spreker lichtte zijn standpunt toe."

    "Diễn giả đã giải thích quan điểm của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'toelichten' có nghĩa là giải thích hoặc mô tả một cách chi tiết hơn. Nó thường được sử dụng để làm rõ một vấn đề hoặc cung cấp thêm thông tin. Cách chia động từ 'toelichten' tuân theo quy tắc thông thường của động từ Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) toelichten
De spreker zal het onderwerp toelichten.
(Diễn giả sẽ giải thích chủ đề.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) licht toe
Ik licht de situatie graag toe.
(Tôi rất vui lòng giải thích tình huống.)
Past Simple (quá khứ đơn) lichtte toe
Hij lichtte zijn beslissing toe.
(Anh ấy đã giải thích quyết định của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) toegelicht
Het probleem is al toegelicht.
(Vấn đề đã được giải thích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De docent moet de theorie toelichten."

    "Giáo viên phải giải thích lý thuyết."

  • "Ik woon in Amsterdam."

    "Tôi sống ở Amsterdam."

  • "Zij zal de situatie verder toelichten."

    "Cô ấy sẽ giải thích thêm về tình huống."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De docent moest het concept toelichten omdat de studenten het niet begrepen."

    "Giáo viên phải giải thích khái niệm vì sinh viên không hiểu."

  • "Het is belangrijk de regels te volgen."

    "Điều quan trọng là phải tuân theo các quy tắc."

  • "Ik beloofde de situatie verder toe te lichten, nadat ik meer informatie had."

    "Tôi hứa sẽ giải thích thêm về tình hình, sau khi tôi có thêm thông tin."

Chọn trợ động từ
  • "De docent zal het concept toelichten tijdens de les."

    "Giáo viên sẽ giải thích khái niệm trong suốt buổi học."

  • "Kun je toelichten waarom je deze beslissing hebt genomen?"

    "Bạn có thể giải thích tại sao bạn đưa ra quyết định này không?"

  • "De auteur heeft de complexe theorie op een heldere manier toegelicht."

    "Tác giả đã giải thích lý thuyết phức tạp một cách rõ ràng."