verdiepen
Định nghĩa "verdiepen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Dieper onderzoek doen naar, meer kennis vergaren over een bepaald onderwerp.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghiên cứu, tìm tòi, đào sâu một vấn đề gì đó một cách kỹ lưỡng để khám phá thêm thông tin.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Om de oorzaken van het probleem te begrijpen, moeten we de kwestie verder verdiepen."
"Để hiểu nguyên nhân của vấn đề, chúng ta cần phải đào sâu hơn nữa vào vấn đề đó."
"De student besloot zich te verdiepen in de literatuur van de twintigste eeuw."
"Sinh viên quyết định đào sâu vào văn học thế kỷ 20."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ, không có mạo từ đi kèm. Động từ 'verdiepen' có thể đi với giới từ 'in' để chỉ việc đào sâu vào một lĩnh vực hay chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'Hij verdiept zich in de geschiedenis.' (Anh ấy đào sâu vào lịch sử). Lưu ý: 'zich verdiepen' là một phản thân động từ (pronominaal werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verdiepen | We moeten ons verdiepen in de details van het contract. (Chúng ta cần đi sâu vào chi tiết của hợp đồng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verdiep | Ik verdiep me in de Nederlandse taal. (Tôi đang học sâu về tiếng Hà Lan.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verdiepte | Hij verdiepte zich in de geschiedenis van het land. (Anh ấy đã nghiên cứu sâu về lịch sử của đất nước.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verdiept | Zij heeft zich verdiept in de filosofie. (Cô ấy đã nghiên cứu sâu về triết học.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik wil me verdiepen in de Nederlandse cultuur."
"Tôi muốn tìm hiểu sâu hơn về văn hóa Hà Lan."
-
"Hij verdiepte zich in het onderwerp van de Tweede Wereldoorlog, omdat hij er meer over wilde weten."
"Anh ấy đã tìm hiểu sâu về chủ đề Thế chiến thứ hai, bởi vì anh ấy muốn biết thêm về nó."
-
"Zij studeerde hard, omdat ze haar kennis van de Nederlandse taal wilde verdiepen."
"Cô ấy học hành chăm chỉ, bởi vì cô ấy muốn làm sâu sắc thêm kiến thức về tiếng Hà Lan của mình."
-
"Ik wil me verdiepen in de Nederlandse cultuur."
"Tôi muốn tìm hiểu sâu hơn về văn hóa Hà Lan."
-
"Het is belangrijk je te verdiepen in de materie voordat je een beslissing neemt."
"Điều quan trọng là phải nghiên cứu sâu về vấn đề trước khi bạn đưa ra quyết định."
-
"Om succesvol te zijn, moet je je blijven verdiepen in je vakgebied."
"Để thành công, bạn phải tiếp tục đào sâu kiến thức trong lĩnh vực của mình."
-
"De student wil zich verdiepen in de complexiteit van de Nederlandse grammatica."
"Sinh viên muốn đào sâu vào sự phức tạp của ngữ pháp Hà Lan."
-
"Zij heeft zich verdiept in de theorieën van bekende Nederlandse filosofen."
"Cô ấy đã đào sâu vào các lý thuyết của các nhà triết học nổi tiếng người Hà Lan."
-
"Nadat hij het boek had gelezen, is hij zich verder gaan verdiepen in de geschiedenis van Nederland."
"Sau khi đọc cuốn sách, anh ấy tiếp tục đào sâu hơn vào lịch sử Hà Lan."
-
"Ik wil me verdiepen in de Nederlandse literatuur."
"Tôi muốn tìm hiểu sâu hơn về văn học Hà Lan."
-
"Nadat ik het boek had gelezen, wilde ik me nog meer verdiepen in de filosofie erachter."
"Sau khi tôi đã đọc cuốn sách, tôi muốn tìm hiểu sâu hơn về triết học đằng sau nó."
-
"Toen ik gisteren in de bibliotheek kwam, had Jan het boek al teruggebracht."
"Khi tôi đến thư viện ngày hôm qua, Jan đã trả lại cuốn sách rồi."
