(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vervallen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

vervallen

/vərˈvɑ.lə(n)/
tồi tàn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vervallen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In slechte staat verkerend, vaak door ouderdom of verwaarlozing.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở trong tình trạng rất tồi tệ vì tuổi tác hoặc thiếu sự chăm sóc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het oude huis staat er vervallen bij."

    "Ngôi nhà cũ trông thật tồi tàn."

  • "De tuin is door de jaren heen vervallen."

    "Khu vườn đã trở nên tồi tàn theo năm tháng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vervallen' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'tồi tàn', 'suy tàn', 'hỏng hóc' do cũ kỹ hoặc thiếu chăm sóc. Nó thường được dùng để miêu tả các vật thể, tòa nhà, hoặc đôi khi là tình trạng sức khỏe suy yếu.

Ngữ pháp (Grammatica)