(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vastlopen
B2
werkwoord B2 Chung

vastlopen

'vɑstlɔpə(n)
đụng tường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vastlopen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een situatie terechtkomen waarin geen vooruitgang meer mogelijk is; in een impasse geraken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gặp phải một tình huống mà không thể tiến triển thêm được nữa; rơi vào bế tắc; đụng tường.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het project is vastgelopen door gebrek aan financiering."

    "Dự án đã bị đình trệ do thiếu vốn."

  • "De onderhandelingen zijn vastgelopen."

    "Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord. Nghĩa đen là 'chạy vào'. Được dùng khi gặp khó khăn hoặc bế tắc trong một quá trình hoặc tình huống nào đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vastlopen
Het project dreigt vast te lopen.
(Dự án có nguy cơ bị đình trệ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) loop vast
Ik loop vast in dit probleem.
(Tôi bị mắc kẹt trong vấn đề này.)
Past Simple (quá khứ đơn) liep vast
De onderhandelingen liepen vast.
(Các cuộc đàm phán đã bị đình trệ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vastgelopen
Het systeem is vastgelopen.
(Hệ thống đã bị treo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Chọn trợ động từ
  • "De onderhandelingen zijn vastgelopen omdat beide partijen onverzettelijk bleven."

    "Các cuộc đàm phán đã bế tắc vì cả hai bên đều không chịu nhượng bộ."

  • "Hij is naar de winkel gegaan."

    "Anh ấy đã đi đến cửa hàng."

  • "Ik heb een boek gelezen."

    "Tôi đã đọc một cuốn sách."