(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stagneren
B1
werkwoord B1 Tổng quát

stagneren

/stɑxˈneːrə(n)/
đình trệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stagneren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

tot stilstand komen of tot een vermindering van activiteit; ophouden met zich ontwikkelen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khiến cho cái gì đó ngừng di chuyển hoặc hoạt động; làm đình trệ sự tiến bộ hoặc hoạt động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische groei stagneert."

    "Tăng trưởng kinh tế đình trệ."

  • "De onderhandelingen stagneerden door onenigheid."

    "Các cuộc đàm phán đình trệ do bất đồng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

stilvallen(ngừng lại, chững lại) vastlopen(mắc kẹt, bế tắc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'stagneren' là một động từ không tách rời. Nó diễn tả sự ngừng trệ hoặc giảm sút trong hoạt động hoặc sự phát triển.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) stagneren
De economie begon te stagneren.
(Nền kinh tế bắt đầu trì trệ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) stagneer
Ik stagneer in mijn carrière.
(Sự nghiệp của tôi đang trì trệ.)
Past Simple (quá khứ đơn) stagneerde
De groei stagneerde door de crisis.
(Sự tăng trưởng trì trệ do khủng hoảng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gestagneerd
De onderhandelingen zijn gestagneerd.
(Các cuộc đàm phán đã bị đình trệ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De economische groei begon te stagneren als gevolg van de wereldwijde crisis."

    "Tăng trưởng kinh tế bắt đầu trì trệ do cuộc khủng hoảng toàn cầu."

  • "Het project stagneerde doordat er geen budget meer beschikbaar was."

    "Dự án bị đình trệ vì không còn ngân sách."

  • "De onderhandelingen stagneerden toen beide partijen geen concessies wilden doen."

    "Các cuộc đàm phán bị đình trệ khi cả hai bên đều không muốn nhượng bộ."

Hiện tại hoàn thành
  • "De economische groei stagneert als gevolg van de wereldwijde crisis."

    "Tăng trưởng kinh tế trì trệ do cuộc khủng hoảng toàn cầu."

  • "Het project is gestagneerd door een gebrek aan financiering."

    "Dự án đã bị đình trệ do thiếu kinh phí."

  • "De onderhandelingen stagneerden toen beide partijen niet bereid waren concessies te doen."

    "Các cuộc đàm phán đã bế tắc khi cả hai bên đều không sẵn sàng nhượng bộ."

Quá khứ hoàn thành
  • "De economische groei stagneert door de hoge inflatie."

    "Tăng trưởng kinh tế đình trệ do lạm phát cao."

  • "Het project is gestagneerd omdat we geen financiering meer kregen."

    "Dự án đã bị đình trệ vì chúng tôi không còn nhận được tài trợ."

  • "De onderhandelingen stagneerden toen de eisen onredelijk werden."

    "Các cuộc đàm phán đã bế tắc khi các yêu cầu trở nên phi lý."