in een impasse raken
Định nghĩa "in een impasse raken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een situatie bereiken waarin geen van de partijen in een conflict of geschil kan winnen of vooruitgang kan boeken; tot een dood punt komen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đạt đến một tình huống mà không bên nào trong một cuộc xung đột hoặc tranh chấp có thể thắng hoặc tiến triển; đi đến một bế tắc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De onderhandelingen zijn in een impasse geraakt."
"Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc."
"Het vredesproces dreigt in een impasse te raken."
"Tiến trình hòa bình đang có nguy cơ rơi vào bế tắc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm động từ này có nghĩa là 'rơi vào bế tắc'. Trong tiếng Hà Lan, 'raken' là một động từ thường được dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De onderhandelingen zijn in een impasse geraakt, waardoor er geen oplossing in zicht is."
"Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc, khiến cho không có giải pháp nào trong tầm nhìn."
-
"Je moet de Nederlandse taal goed beheersen om hier te kunnen werken."
"Bạn phải thông thạo tiếng Hà Lan để có thể làm việc ở đây. (Modale werkwoord: moeten, kunnen)"
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar de stad toe."
"Bởi vì trời mưa, tôi không đi vào thành phố. (Bijzin: Omdat het regent; Scheidbaar werkwoord: toegaan - ga...toe)"
-
"De onderhandelingen zijn in een impasse geraakt, waardoor een oplossing nu ver weg lijkt."
"Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc, khiến cho một giải pháp dường như còn rất xa vời."
-
"Het conflict tussen de vakbonden en de werkgevers is in een impasse geraakt, omdat beide partijen weigeren toe te geven."
"Xung đột giữa công đoàn và người sử dụng lao động đã rơi vào bế tắc, bởi vì cả hai bên đều từ chối nhượng bộ."
-
"Nadat beide partijen maandenlang hadden geprobeerd tot een akkoord te komen, raakten ze uiteindelijk in een impasse."
"Sau khi cả hai bên đã cố gắng đạt được một thỏa thuận trong nhiều tháng, cuối cùng họ đã rơi vào bế tắc."
-
"De onderhandelingen zijn in een impasse geraakt, omdat geen van beide partijen concessies wil doen."
"Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc vì không bên nào muốn nhượng bộ."
-
"Ik zal morgen naar Amsterdam gaan, als het weer goed is."
"Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai, nếu thời tiết tốt."
-
"Hij maakt elke dag zijn huiswerk af, zodat hij goede cijfers haalt."
"Anh ấy hoàn thành bài tập về nhà mỗi ngày để đạt được điểm tốt."
