(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vazal
B2
zelfstandig naamwoord B2 Lịch sử, Chính trị

vazal

/vɑˈzɑl/
nước chư hầu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vazal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een vazal is iemand die trouw heeft gezworen aan een heer en in ruil daarvoor bescherming en land ontvangt. Het verwijst naar de feodale relatie waarbij de vazal verplichtingen had tegenover zijn leenheer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến một nước chư hầu; được nắm giữ bởi một lãnh chúa chư hầu; thuộc chế độ phong kiến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De koning had veel vazallen die hem militaire steun beloofden."

    "Nhà vua có nhiều chư hầu hứa sẽ ủng hộ quân sự cho ông."

  • "In het feodale systeem waren de ridders vazallen van de edelen."

    "Trong hệ thống phong kiến, các hiệp sĩ là chư hầu của giới quý tộc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

leenman(chư hầu, người được ban đất) ondergeschikte(cấp dưới)

Trái nghĩa

heer(lãnh chúa, chủ nhân) leenheer(lãnh chúa phong kiến)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'vazal' là một danh từ giống đực, vì vậy mạo từ đi kèm thường là 'de'. Số nhiều của 'vazal' là 'vazallen'. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là về chế độ phong kiến. Nó ám chỉ một người hoặc một quốc gia nằm dưới quyền cai trị hoặc sự bảo hộ của một quốc gia khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít vazal
De vazal zwoer trouw aan zijn heer.
(Chư hầu thề trung thành với lãnh chúa của mình.)
Số nhiều vazallen
De koning had vele vazallen in zijn rijk.
(Nhà vua có nhiều chư hầu trong vương quốc của mình.)
Thể giảm nhẹ vazalletje
Het vazalletje probeerde zijn heer te behagen.
(Người chư hầu nhỏ bé cố gắng làm hài lòng lãnh chúa của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De vazal zwoer trouw aan de koning en beloofde hem te dienen in tijden van oorlog."

    "Người chư hầu tuyên thệ trung thành với nhà vua và hứa sẽ phục vụ ông ta trong thời chiến."

  • "Het boek dat ik gisteren heb gelezen, was erg interessant. De auteur beschreef de personages op een levendige manier."

    "Cuốn sách mà tôi đã đọc hôm qua rất thú vị. Tác giả mô tả các nhân vật một cách sống động."

  • "Ik ruim mijn kamer op, nadat ik mijn huiswerk heb gemaakt."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi sau khi tôi làm xong bài tập về nhà."