veelzeggend
/ˈveːlzɛɣənt/
nhiều sắc thái
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "veelzeggend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Rijk aan subtiele nuances en betekenissen; met veel onderliggende betekenis.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có nhiều sắc thái tinh tế, khác biệt nhỏ trong ý nghĩa hoặc cách diễn đạt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn veelzeggende blik verraadde meer dan hij wilde toegeven."
"Ánh mắt nhiều sắc thái của anh ta đã phản bội nhiều hơn những gì anh ta muốn thừa nhận."
"De stilte was veelzeggend."
"Sự im lặng có nhiều sắc thái."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để miêu tả những điều có nhiều lớp ý nghĩa, sắc thái tinh tế. Nó khác với 'duidelijk' (rõ ràng) vì 'veelzeggend' ngụ ý một sự sâu sắc hơn, đôi khi không dễ nhận thấy ngay lập tức.
