(Vị trí top_banner)
Hình minh họa betekenisvol
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Giao tiếp, Xã hội học, Ngôn ngữ học

betekenisvol

'beːteːkənɪsxɔl
đối thoại có ý nghĩa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "betekenisvol" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een serieuze, belangrijke of nuttige kwaliteit of doel; zinvol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có một phẩm chất hoặc mục đích nghiêm túc, quan trọng hoặc hữu ích; có ý nghĩa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een betekenisvol gesprek."

    "Đó là một cuộc trò chuyện có ý nghĩa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

betekenisloos(vô nghĩa) irrelevant(không liên quan)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'betekenisvol' được dùng để chỉ những điều có ý nghĩa quan trọng, nghiêm túc hoặc hữu ích.

Ngữ pháp (Grammatica)