(Vị trí top_banner)
Hình minh họa smerig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

smerig

/ˈsmeːrɪx/
nhơ nhuốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "smerig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

bedekt met of gekenmerkt door vuil of viezigheid

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bao phủ bởi hoặc có đặc điểm của bụi bẩn, nhơ nhuốc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De straat was smerig na het festival."

    "Con đường nhơ nhuốc sau lễ hội."

  • "Zijn kleren waren smerig van het spelen in de modder."

    "Quần áo của anh ta bẩn thỉu vì chơi trong bùn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả trạng thái bẩn thỉu, nhơ nhuốc của một vật hoặc địa điểm.

Ngữ pháp (Grammatica)