bevoegd
Định nghĩa "bevoegd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aanduiding van het bezit van de nodige kennis, vaardigheid of autoriteit om iets te doen of te beoordelen; gekenmerkt door deskundigheid of autoriteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện kiến thức uyên bác về một chủ đề; có thể tin cậy hoặc tin tưởng vì nó đến từ một người có kiến thức chuyên môn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De rechter is bevoegd om in deze zaak uitspraak te doen."
"Thẩm phán có thẩm quyền để đưa ra phán quyết trong vụ việc này."
"Alleen bevoegde personen mogen de kluis openen."
"Chỉ những người có thẩm quyền mới được phép mở két sắt."
"Hij voelt zich niet bevoegd om daarover te oordelen."
"Anh ấy cảm thấy mình không có thẩm quyền để phán xét về việc đó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Việt, 'có thẩm quyền' là một cụm từ diễn tả trạng thái. Trong tiếng Hà Lan, 'bevoegd' là một tính từ. Nó thường đi kèm với giới từ 'tot' (cho đến, để) hoặc 'in' (trong). Ví dụ: 'Hij is bevoegd om te spreken.' (Anh ấy có thẩm quyền để phát biểu.) hoặc 'Zij is bevoegd in deze zaak.' (Cô ấy có thẩm quyền trong vụ việc này.).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directeur is bevoegd om deze beslissing te nemen, omdat hij de juiste expertise heeft."
"Giám đốc có đủ thẩm quyền để đưa ra quyết định này, bởi vì ông ấy có chuyên môn phù hợp."
-
"Het is belangrijk dat de arts bevoegd is om deze complexe operatie uit te voeren."
"Điều quan trọng là bác sĩ có đủ năng lực để thực hiện ca phẫu thuật phức tạp này."
-
"Alleen een bevoegde docent mag deze toets afnemen."
"Chỉ một giáo viên có đủ thẩm quyền mới được phép tổ chức bài kiểm tra này."
